Nghĩa của gọn thon lỏn | Babel Free
ɣɔ̰ʔn˨˩ tʰɔn˧˧ lɔ̰n˧˩˧Định nghĩa
Vừa vặn, không thừa.
Ví dụ
“Thằng bé nằm gọn thon lỏn trong nôi.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free