HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hà cớ

Trạng từ CEFR B2
[haː˨˩ kəː˧˦]

Định nghĩa

why; for what reason; what is the purpose

Từ tương đương

Englishwhy

Ví dụ

“Vậy thì hà cớ làm sao chúng ta còn quá nặng nề với việc phải thi...”

So then for what reason are we still extremely burdened with needing to take exams...

“Hà cớ vào showbiz làm gì để bị chê cười...”

Why enter show business in order to be ridiculed...

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hà cớ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free