hà cớ
Từ tương đương
Englishwhy
Ví dụ
“Vậy thì hà cớ làm sao chúng ta còn quá nặng nề với việc phải thi...”
So then for what reason are we still extremely burdened with needing to take exams...
“Hà cớ vào showbiz làm gì để bị chê cười...”
Why enter show business in order to be ridiculed...
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free