hà tất
Định nghĩa
Chẳng cần gì.
Từ tương đương
7 more languages
Tiếng Việtchi
Ví dụ
“Hà tất phải làm theo ý của người ta.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free