HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hà tất

Trạng từ CEFR B2
[haː˨˩ tət̚˧˦]

Định nghĩa

Chẳng cần gì.

Từ tương đương

Englishwhat for
日本語どうして
7 more languages

Ví dụ

“Hà tất phải làm theo ý của người ta.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hà tất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free