HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gượng nhẹ | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
ɣɨə̰ʔŋ˨˩ ɲɛ̰ʔ˨˩

Định nghĩa

  1. Cố gắng làm nhẹ nhàng, cẩn thận.
  2. Không găng quá.

Ví dụ

“Cầm gượng nhẹ cái bình thuỷ tinh”
“Trong buổi họp, ông ấy chỉ phê bình gượng nhẹ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gượng nhẹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free