Nghĩa của gượng ghẹ | Babel Free
ɣɨə̰ʔŋ˨˩ ɣɛ̰ʔ˨˩Định nghĩa
Như gượng nhẹ
Ví dụ
“Cầm gượng ghẹ cái bóng đèn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free