HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giập giờn

Động từ CEFR B2
[zəp̚˧˨ʔ zəːn˨˩]

Định nghĩa

to bob in and out of sight

Ví dụ

Anh đứng dậy, lảng ra hố bom, ngồi nhìn trân trân mấy mảng rong xanh giập giờn trong lòng nước.”

He got up, sneaked away to the bomb crater, and sat down to unmovingly look at the patches of green algae bobbing in and out of sight in the water.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giập giờn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free