giảm nhẹ
Định nghĩa
Làm cho bớt nặng.
Từ tương đương
17 more languages
Ví dụ
“Giảm nhẹ chương trình.”
“Giảm nhẹ tiền thuế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free