Nghĩa của giảm thọ | Babel Free
za̰ːm˧˩˧ tʰɔ̰ʔ˨˩Định nghĩa
Làm cho đời ngắn đi.
Ví dụ
“Rượu và thuốc phiện giảm thọ người nghiện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free