Nghĩa của gián cách | Babel Free
[zaːn˧˦ kajk̟̚˧˦]Từ tương đương
Български
разстоя́ние
Bosanski
interval
Ελληνικά
διαπόσταση
Français
pas
Hrvatski
interval
Polski
odstęp
Српски
interval
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free