Nghĩa của giảm tốc | Babel Free
[zaːm˧˩ təwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
(Khẩu ngữ) Giảm tốc độ (nói tắt).
Từ tương đương
العربية
تباطأ
Ελληνικά
επιβραδύνω
English
decelerate
Español
desacelerar
Suomi
hidastua
עברית
האט
日本語
減速
한국어
감속하다
Nederlands
decelereren
ไทย
เบา
中文
減速
繁體中文
減速
Ví dụ
“Chiếc xe giảm tốc đột ngột.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free