giải giáp
Định nghĩa
Hạ khí giới để xin hàng.
Từ tương đương
17 more languages
Češtinaodzbrojit
Ελληνικάαφοπλίζω
Gàidhligdì-armaich
Italianodisarmare
Nederlandsontwapenen
Tiếng Việttài binh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free