Nghĩa của giải giáp | Babel Free
[zaːj˧˩ zaːp̚˧˦]Định nghĩa
Hạ khí giới để xin hàng.
Từ tương đương
Čeština
odzbrojit
Ελληνικά
αφοπλίζω
Español
desarmar
Gàidhlig
dì-armaich
Italiano
disarmare
Nederlands
ontwapenen
Tiếng Việt
tài binh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free