Nghĩa của giải khát | Babel Free
[zaːj˧˩ xaːt̚˧˦]Định nghĩa
Uống cho khỏi khát.
Ví dụ
“Mùa hè có nhiều thứ nước giải khát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free