giải mã
Định nghĩa
Tìm cách hiểu một mật mã nào đó.
Từ tương đương
20 more languages
Catalàdescodificar
Esperantomalkodi
Galegodescodificar
Magyarmegfejt
Kurdîdeşîfre
Românădecodifica
Ví dụ
“Giải mã bộ gen người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free