Nghĩa của giải mã | Babel Free
[zaːj˧˩ maː˦ˀ˥]Định nghĩa
Tìm cách hiểu một mật mã nào đó.
Từ tương đương
Català
descodificar
Esperanto
malkodi
Galego
descodificar
Magyar
megfejt
Kurdî
deşîfre
Română
decodifica
Ví dụ
“Giải mã bộ gen người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free