HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giải kết

Động từ CEFR B2
za̰ːj˧˩˧ ket˧˥

Định nghĩa

Cởi gỡ mối ràng buộc.

Ví dụ

“Ví dù giải kết đến điều thì mang vàng đá mà liều với thân (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giải kết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free