HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giăm-bông | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[zam˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Đùi lợn ướp muối và xông khói.

Từ tương đương

Bosanski ham
Čeština kýta šunka
English ham HAM ham
Español jamón
Suomi Haam
עברית חם
Hrvatski ham
Italiano prosciutto
日本語 ハム
Nederlands ham
Polski cham radioamator szynka szynkowy
Português presunto
Српски ham
Türkçe jambon
中文 火腿
ZH-TW 火腿

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giăm-bông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free