HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giăm-bông

Danh từ CEFR C2 Standard
[zam˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Đùi lợn ướp muối và xông khói.

Từ tương đương

17 more languages
Bosanskiham
Češtinakýtašunka
SuomiHaam
עבריתחם
Hrvatskiham
Italianoprosciutto
日本語ハム
Nederlandsham
Portuguêspresunto
Српскиham
Türkçejambon
中文火腿
繁體中文火腿

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giăm-bông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free