HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giấm | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[zəm˧˦]

Định nghĩa

  1. Thứ chèo ngắn cầm tay mà bơi thuyền.
  2. Cuống sậy cắm vào kèn để thổi.
  3. Chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị.
  4. Đồ đan bằng tre có miệng rộng hình bán cầu và cán cầm, dùng để đánh bắt tôm cá.
  5. Cũng viết: dậm.
  6. Mảnh nhọn.
  7. Canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ.
  8. "Giăm cối" nói tắt.

Từ tương đương

English Choke detain reduce Tread Vinegar

Ví dụ

“Tôi vừa đặt giầm lên xuồng, chưa kịp chui vào nó thì đôi mắt đã díp lại rồi.”

I had only just put the paddle on the boat and had no time to crawl inside that my eyes fell shut.

“Buông giầm cắm chèo. (tục ngữ)”
“Giăm kèn.”
“Giăm gỗ.”
“Giăm tre.”
“Giấm cá.”
“Bỗng giấm làm bằng bã rượu.”
“Đánh giậm.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giấm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free