Nghĩa của giác sát | Babel Free
[zaːk̚˧˦ saːt̚˧˦]Định nghĩa
Phương thức thực hành việc đem sự chú ý của một người vào thời khắc hiện tại một cách có chủ đích, mà không phán xét.
Từ tương đương
العربية
بال
English
Mindfulness
Español
atención plena
Français
pleine conscience
Македонски
внимателност
Polski
uważność
ไทย
สมฤดี
Tiếng Việt
chánh niệm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free