giặc trời
Định nghĩa
- Giặc nói chung.
- . Bệnh dịch.
Ví dụ
“Thước gươm đã quyết chẳng dong giặc trời (Chp)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free