HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Giacôbê | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

alternative spelling of Gia-cô-bê (“James”)

alt-of, alternative

Từ tương đương

العربية يعقوب
Azərbaycanca Yaqub
Беларуская Якаў
বাংলা ইয়াকুব
Bosanski Jakov Јаков
Dansk Jakob
Deutsch Jakob
Ελληνικά Ιακώβ
English Jack Jacob James
Español jacob
Eesti Jaakob
فارسی یعقوب
Suomi Jaakob
Français Jacob
Gaeilge Iacób
ગુજરાતી યાકૂબ
Hausa Yaƙubu
ʻŌlelo Hawaiʻi Iakoba
עברית יעקב
हिन्दी याक़ूब
Hrvatski Jakov Јаков
Հայերեն Հակոբ
Bahasa Indonesia Isaril
Íslenska Jakob
Italiano Giacobbe
日本語 ヤコブ
ქართული იაკობი
Қазақша Жақып
한국어 야곱
Kurdî Yaqûb
Latina Jacobus
Latviešu Jēkabs
Македонски Јаков
Bahasa Melayu Yaakub Yakub
Malti Ġakobb
Nederlands Jakob
Norsk Jakob
Polski Jakub
Português Jacó Jacob
Română Iacov
Русский Иа́ков Яков
Slovenčina Jakub
Српски Jakov Јаков
Svenska Jakob
Türkçe Yakup
Українська Яків

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giacôbê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free