HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giai cấp | Babel Free

Noun CEFR B2
/[zaːj˧˧ kəp̚˧˦]/

Định nghĩa

Những tập đoàn người trong xã hội, có địa vị khác nhau, có quan hệ sản xuất khác nhau, có quan hệ tư liệu sản xuất khác nhau, có phương thức hưởng thụ khác nhau về tài sản xã hội.

Từ tương đương

English class

Ví dụ

“giai cấp thống trị/bị trị”

the ruling/ruled class

“Giai cấp công nhân.”
“Giai cấp nông dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giai cấp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course