Nghĩa của giãi giề | Babel Free
zaʔaj˧˥ zə̤˨˩Định nghĩa
Bày tỏ nỗi lòng.
Ví dụ
“Hàn huyên chưa kịp giãi giề (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free