Nghĩa của giác tri | Babel Free
zaːk˧˥ ʨi˧˧Định nghĩa
Giác ngộ hiểu biết.
Ví dụ
“Kiến văn giác tri.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free