Nghĩa của giấc tiên | Babel Free
zək˧˥ tiən˧˧Định nghĩa
- Giấc ngủ của người phụ nữ đẹp.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Nàng thì bằn bặt giấc tiên (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free