Nghĩa của ghé mắt | Babel Free
ɣɛ˧˥ mat˧˥Định nghĩa
Áp mắt vào cái gì để nhìn qua.
Ví dụ
“Ghé mắt vào liếp nhìn ra sân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free