Nghĩa của ghé vai | Babel Free
ɣɛ˧˥ vaːj˧˧Ví dụ
“mọi người ghé vai cùng làm”
“"Ghé vai gánh đỡ sơn hà, Sao cho tỏ mặt mới là trượng phu." (Cdao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free