Nghĩa của ghếch | Babel Free
[ɣəjk̟̚˧˦]Định nghĩa
Đặt một đầu cao lên.
Ví dụ
“Ghếch tấm ván lên tường.”
“Nằm bắt chân chữ ngũ, ghếch đầu lên cái ghế gỗ (Tô-hoài)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free