HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghê sợ | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɣe˧˧ sə̰ːʔ˨˩

Định nghĩa

Có cảm giác khiếp sợ trước một hiện tượng khiến phải rùng mình.

Ví dụ

“Ghê sợ trước sự tàn ác của một kẻ vũ phu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghê sợ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free