Nghĩa của ghê sợ | Babel Free
ɣe˧˧ sə̰ːʔ˨˩Định nghĩa
Có cảm giác khiếp sợ trước một hiện tượng khiến phải rùng mình.
Ví dụ
“Ghê sợ trước sự tàn ác của một kẻ vũ phu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free