HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghê tởm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɣe˧˧ təːm˧˩]

Định nghĩa

Có tác dụng làm ghê tởm; đáng ghê tởm.

Từ tương đương

Ví dụ

“Những tội ác ghê tởm.”
“Bộ mặt ghê tởm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghê tởm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free