Nghĩa của ghê tởm | Babel Free
[ɣe˧˧ təːm˧˩]Định nghĩa
Có tác dụng làm ghê tởm; đáng ghê tởm.
Từ tương đương
العربية
مجفل
Español
truculento
Galego
truculento
हिन्दी
दिलख़राश
Latviešu
šaušalīgs
Polski
przerażający
Svenska
gruvlig
Ví dụ
“Những tội ác ghê tởm.”
“Bộ mặt ghê tởm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free