Nghĩa của ghém | Babel Free
[ɣɛm˧˦]Định nghĩa
raw vegetables, or salad made of such vegetables
Ví dụ
“Ăn ghém.”
“Rau ghém.”
“Cà ghém.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free