HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gầm ghè | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɣə̤m˨˩ ɣɛ̤˨˩

Định nghĩa

Có thái độ thù địch giữ miếng nhau và sẵn sàng xông vào đánh nhau.

Ví dụ

Hai anh chàng gầm ghè nhau, trông bộ mặt dữ tợn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gầm ghè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free