Nghĩa của duy thực | Babel Free
zwi˧˧ tʰɨ̰ʔk˨˩Định nghĩa
Học thuyết hướng đến việc nhìn nhận, chấp nhận hoàn cảnh theo bản chất thực tế đang diễn ra thay vì bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc niềm tin sai trái.
Từ tương đương
العربية
واقعية
Bosanski
realizam
Català
realisme
Čeština
realismus
Deutsch
Realismus
English
realism
Esperanto
realismo
Español
realismo
Français
réalisme
Gaeilge
réadúlacht
Hrvatski
realizam
Magyar
realizmus
Հայերեն
իրատեսություն
Bahasa Indonesia
realisme
한국어
레알리즘
Kurdî
realîzm
Latviešu
reālisms
Nederlands
realisme
Polski
realizm
Português
realismo
Русский
реализм
Српски
realizam
Svenska
realism
Türkçe
gerçekçilik
Українська
реалізм
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free