duy thực
Định nghĩa
Học thuyết hướng đến việc nhìn nhận, chấp nhận hoàn cảnh theo bản chất thực tế đang diễn ra thay vì bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc niềm tin sai trái.
Từ tương đương
26 more languages
العربيةواقعية
Bosanskirealizam
Catalàrealisme
Češtinarealismus
DeutschRealismus
Esperantorealismo
Gaeilgeréadúlacht
Hrvatskirealizam
Magyarrealizmus
Հայերենիրատեսություն
Bahasa Indonesiarealisme
한국어레알리즘
Kurdîrealîzm
Latviešureālisms
Nederlandsrealisme
Polskirealizm
Portuguêsrealismo
Русскийреализм
Српскиrealizam
Svenskarealism
Türkçegerçekçilik
Українськареалізм
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free