HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dung kháng | Babel Free

Noun CEFR B2
/zuŋ˧˧ xaːŋ˧˥/

Định nghĩa

Đại lượng đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện xoay chiều của tụ điện và được tính bởi công thức Z_C=1/(ωC) (với Z_C là dung kháng, ω là tần số góc của dòng điện xoay chiều, C là điện dung của tụ).

Ví dụ

“Mắc tụ điện có điện dung (10⁻⁴)/πF vào mạch điện xoay chiều có tần số góc là 100π thì dung kháng của tụ điện là 100Ω.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dung kháng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course