HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dễ dãi

Tính từ CEFR B2
[ze˦ˀ˥ zaːj˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Không đòi hỏi điều kiện khó khăn.
  2. Không khó tính.

Từ tương đương

12 more languages
Българскигъвкавлесен
हिन्दीउथलाछूछा
Italianofacile
Latinafacilis
Nederlandsmakkelijkvlot
Polskilajtowy
Portuguêssimplório
Românăfacil
Русскийлегкий
Svenskaenkel
Українськалегкий

Ví dụ

“Việc xin chữ kí cũng dễ dãi.”
“Tính tình dễ dãi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dễ dãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free