Nghĩa của dễ dãi | Babel Free
[ze˦ˀ˥ zaːj˦ˀ˥]Định nghĩa
- Không đòi hỏi điều kiện khó khăn.
- Không khó tính.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free