Nghĩa của dượt | Babel Free
[zɨət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Tập lại cho thành thạo, thành thục.
Từ tương đương
Ví dụ
“Dượt lại các tiết mục văn nghệ.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free