Meaning of duy tân | Babel Free
/zwi˧˧ tən˧˧/Định nghĩa
. Cải cách theo cái mới (thường dùng để nói về những cuộc vận động cải cách tư sản cuối thời phong kiến ở một số nước Á Đông).
Ví dụ
“Phong trào duy tân đầu thế kỉ XX ở Việt Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.