Nghĩa của duy trì | Babel Free
[zwi˧˧ t͡ɕi˨˩]Ví dụ
“Duy trì trật tự trị an.”
“Duy trì mọi hoạt động của cơ quan.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free