Nghĩa của dứt | Babel Free
[zɨt̚˧˦]Định nghĩa
- Dừng hẳn lại; Kết thúc.
- Không đoái hoài nữa.
Từ tương đương
Deutsch
ausklingen
हिन्दी
सिराना
Ví dụ
“trời dứt mưa”
the rain ceased
“Mưa đã dứt.”
“Bệnh chưa dứt”
“Quân tử dùng dằng đi chẳng dứt (Hồ Xuân Hương)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free