HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dứt | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[zɨt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Dừng hẳn lại; Kết thúc.
  2. Không đoái hoài nữa.

Từ tương đương

Ví dụ

“trời dứt mưa”

the rain ceased

“Mưa đã dứt.”
“Bệnh chưa dứt”
“Quân tử dùng dằng đi chẳng dứt (Hồ Xuân Hương)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dứt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free