Nghĩa của kết thúc | Babel Free
[ket̚˧˦ tʰʊwk͡p̚˧˦]Từ tương đương
Deutsch
zur Neige gehen
Español
tocar a su fin
日本語
訖
Português
acabar
Русский
выйти
завершаться
завершиться
завершиться
заканчиваться
заканчиваться
закончиться
кончаться
кончиться
Українська
заверши́тися
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free