Nghĩa của xảo | Babel Free
[saːw˧˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Con người rất xảo .”
“Mắc mưu xảo.”
“Xạo hoài làm người ta ghét.”
“Chơi xạo.”
“Đồ ba xạo.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free