HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dương vật

Danh từ CEFR B2
[zɨəŋ˧˧ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

quan giao cấu đực của nhiều loài động vật thụ tinh trong, có chức năng thải nước tiểu ra ngoài và đưa tinh trùng vào cơ quan sinh sản cái của động vật cái.

Từ tương đương

27 more languages
Afrikaanspenis
Azərbaycan dilipenis
Българскикурпенисхуй
Bosanskipenispeniš
Catalàpenis
Euskarazakil
ʻŌlelo Hawaiʻiule
Hrvatskipenišpenis
Bahasa Indonesiaburungpenistititzakar
Italianoarnesepene
Kurdîpênîs
Te Reo Māoriure
नेपालीशिश्न
Shqipkar
Српскиpenišpenis
Kiswahilimboouume
O'zbekchazakar

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dương vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free