HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dư vị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zɨ˧˧ vi˧˨ʔ]

Định nghĩa

aftertaste

figuratively, literally

Từ tương đương

Български послевкус
Català deixat regust
Čeština pachuť
Dansk eftersmag
Ελληνικά επίγευση
English aftertaste
Español dejo gustillo regusto resabio retrogusto
Français arrière-goût
Gàidhlig ath-bhlas
Magyar utóíz
Italiano retrogusto
日本語 後味
Nederlands nasmaak
Polski posmak
Português retrogosto
Svenska eftersmak
Tagalog pangimayo
Українська післясмак присмак

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dư vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free