Nghĩa của du xuân | Babel Free
zu˧˧ swən˧˧Định nghĩa
Đi chơi để ngắm cảnh mùa xuân.
Ví dụ
“Họ rủ nhau đi du xuân ở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free