HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dân quân

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ kwən˧˧]

Định nghĩa

Lực lượng vũ trang địa phương không thoát ly sản xuất, được tổ chức ở nông thôn để bảo vệ xóm làng.

Từ tương đương

EnglishMilitia
Españolmilicia
Françaismilice
29 more languages

Ví dụ

“Đội dân quân tự vệ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân quân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free