HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cuba

Danh từ CEFR B1
ku˧˧ ɓaː˧˧

Định nghĩa

  1. Đảo nằm ở phía bắc vùng biển Caribe.
  2. Quốc gia bao gồm đảo Cuba và các đảo nhỏ xung quanh.

Từ tương đương

EnglishCuba
Españolcuba
FrançaisCuba
20 more languages
العربيةكوبا
བོད་སྐད།ཀ་བཀུ་བཀོ་བ
Češtinakuba
DeutschKuba
ΕλληνικάΚούβα
עבריתקובה
हिन्दीक्यूबा
ភាសាខ្មែរគុយបា
한국어쿠바
МонголКуба
မြန်မာကျူးဘား
NederlandsCuba
PolskiKuba
PortuguêsCuba
РусскийКуба
SvenskaKuba
Tagalogkuba
TürkçeKüba

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cuba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free