HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chu vi

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕu˧˧ vi˧˧]

Định nghĩa

  1. Độ dài của đường khép kín bao quanh một hình phẳng.
  2. (Từ cũ, Kiểu cách) Từ dùng để xưng gọi chung tất cả những người đến dự cuộc họp; các vị.
  3. Ngoại vi, khu vực bao quanh, vùng xung quanh.
  4. Các vị thần về Đạo giáo.

Từ tương đương

39 more languages

Ví dụ

“chu vi hình vuông”

the perimeter of a square

“chu vi hình tròn”

the perimeter/circumference of a circle

“Chu vi hình chữ nhật.”
“Chu vi mảnh vườn.”
“Tính chu vi.”
“Khu chu vi thành phố.”
“Mời chư vị an toạ.”
“Thờ chư vị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chu vi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free