Meaning of chu vi | Babel Free
/[t͡ɕu˧˧ vi˧˧]/Định nghĩa
- Độ dài của đường khép kín bao quanh một hình phẳng.
- (Từ cũ, Kiểu cách) Từ dùng để xưng gọi chung tất cả những người đến dự cuộc họp; các vị.
- Ngoại vi, khu vực bao quanh, vùng xung quanh.
- Các vị thần về Đạo giáo.
Từ tương đương
Ví dụ
“chu vi hình vuông”
the perimeter of a square
“chu vi hình tròn”
the perimeter/circumference of a circle
“Chu vi hình chữ nhật.”
“Chu vi mảnh vườn.”
“Tính chu vi.”
“Khu chu vi thành phố.”
“Mời chư vị an toạ.”
“Thờ chư vị.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.