Nghĩa của chữ viết | Babel Free
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ viət̚˧˦]Định nghĩa
Hệ thống ký hiệu để ghi lại lời nói.
Ví dụ
“Chữ viết tay”
Handwriting
“Hệ chữ viết”
Writing System
“Xây dựng chữ viết cho các dân tộc thiểu số.”
“Hệ thống chữ viết tiếng Việt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free