Nghĩa của chiết quang | Babel Free
[t͡ɕiət̚˧˦ kwaːŋ˧˧]Định nghĩa
Có hiện tượng làm gãy khúc ánh sáng.
Từ tương đương
Deutsch
lichtbrechend
Bahasa Indonesia
refraktif
Ví dụ
“Môi trường chiết quang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free