Meaning of chiết suất | Babel Free
/ʨiət˧˥ swət˧˥/Định nghĩa
Đại lượng vật lý thể hiện tính chất của vật liệu làm khúc xạ ánh sáng truyền qua nó, được đo bằng tỷ số giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ pha của ánh sáng trong vật liệu.
Từ tương đương
English
refractive index
Ví dụ
“Chiết suất càng lớn càng làm ánh sáng bị khúc xạ nhiều”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.