HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chiết suất | Babel Free

Noun CEFR B2
/ʨiət˧˥ swət˧˥/

Định nghĩa

Đại lượng vật lý thể hiện tính chất của vật liệu làm khúc xạ ánh sáng truyền qua nó, được đo bằng tỷ số giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ pha của ánh sáng trong vật liệu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chiết suất càng lớn càng làm ánh sáng bị khúc xạ nhiều”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chiết suất used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course