HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chợ cóc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəː˧˨ʔ kawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Chợ tự phát, thường quy mô nhỏ, tạm bợ, thường họp lại một cách tự phát trong thời gian ngắn, không cố định ở một chỗ.

colloquial

Ví dụ

“Dẹp nạn chợ cóc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chợ cóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free