HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chịu | Babel Free

Động từ CEFR A1 Common
[t͡ɕiw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Bằng lòng, ưng thuận.
  2. Đành nhận, không thể khác được.
  3. Nhận là không thể làm được.
  4. Chưa trả được nợ.
  5. Tiếp nhận một tác động bên ngoài.
  6. Thừa nhận là kém người khác.
  7. Cố gắng làm một việc đòi hỏi tốn công.
  8. Trgt. Chưa trả ngay được.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tao không chịu nổi thằng cha đó nữa!”

I can't put up with that jerk any longer!

“Hết cách rồi thì đành chịu thôi.”

There's no other choice than to endure it.

“Không chịu đâu !”

No way!

“Bài này dễ tao làm được chứ bài đó thì tao chịu.”

I can do this one, but I have no idea on that.

“Mày biết làm bài này hôn ? Chịu.”

Can you do this one? Nope.

“Thằng Cò đi đâu rồi ? Chịu. Hỏi bố thử xem.”

Where did Cò go? Dunno. Go ask Dad.

“Ba phải nói vậy, con mới chịu nín.”

I had to say that just so you would stop crying.

“mua chịu”

to buy on credit

“Chúng ta thà hi sinh tất cả, chứ không chịu mất nước (Hồ Chí Minh)”
“Mình làm mình chịu, kêu mà ai thương (Truyện Kiều)”
“Bài toán khó thế thì xin chịu”
“Túng quá chưa trả được nợ, xin chịu”
“Ông cụ tài chịu rét”
“Chịu anh là người biết nhiều chuyện”
“Cháu nó cũng chịu đọc sách.”
“Đón bà hàng gạo mà đong chịu (Nguyên Hồng).”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chịu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free